ông bà

  1. monsieur et madame
  2. grand parents
  3. ancêtres; aïeux
    • Cúng ông bà
      faire le culte des ancêtres
    • ông bà ông vải
      ancêtres

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ông bà
Ông bà đang kể chuyện cho các cháu nghe.