ông bầu

  1. manager; (sân khấu) impressario

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ông bầu"

ông bầu
Ông bầu của ban nhạc vừa ký một hợp đồng biểu diễn lớn.