ông vải

  1. Ancestor
    • Thờ cúng ông vải.
      To pratise the ancestors' cult

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ông vải"

ông vải
Ông vải được thờ cúng trên bàn thờ gia tiên.