ý định

  1. intention; vues
    • ý định đi du lịch
      avoir l'intention de faire un voyage
    • Tôi khôngý định nào khác
      je n'ai pas d'autres vues
  2. résolution
    • Bỏ ý định của mình
      abandonner sa résolution

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ý định"

ý định
Người thanh niên có ý định vẽ một bức tranh phong cảnh.