ăn đứt

verb
  1. To prevail over, to get the better of
    • anh ta ăn đứt tôi về môn cầu lông
      he gets the better of me at badminton
    • tôi bảo đảm đội này ăn đứt đội kia
      I am sure this team prevails over that one

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ăn đứt
Chiếc xe mới ăn đứt chiếc xe cũ về tốc độ.