ăn làm

verb
  1. To work for one's living
    • ăn thật làm giả
      to work perfunctorily
    • kẻ ăn người làm
      the servants, the domestics
    • ăn bợ làm biếng
      to be a lazy-bones

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ăn làm
Ông ấy cả đời chỉ biết ăn làm, không hề lười biếng.