ăn mặc

verb
  1. To dress
    • ăn mặc gọn gàng
      to dress neatly
    • ăn chắc mặc bền
      To eat stodgy food, to wear hard-wearing clothing; solidity first

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ăn mặc
Cô ấy ăn mặc rất chỉn chu khi đi làm.