ăn mừng

  1. fêter par un repas de réjouissances; tuer le veau gras
    • Ăn mừng nhà mới
      fêter par un repas son installation dans un nouveau logement; pendre la crémaillère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ăn mừng
Cả đội bóng đang ăn mừng chiến thắng trên sân.