Đầu chép, mép trôi, môi mè, lườn trắm
Direct English translation
The head of the carp, the lip of the rohu, the lips of the silver carp, the belly of the grass carp.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ kinh nghiệm dân gian trong ăn uống về những phần được coi là ngon, béo và bổ nhất ở từng loài cá: đầu cá chép, mép cá trôi, môi cá mè, lườn cá trắm. Thường dùng để truyền lại hiểu biết ẩm thực và cách chọn phần cá ngon khi ăn.
English explanation
This variant conveys folk culinary knowledge about the choicest, richest parts of different fish species. It is used to share practical advice on selecting the tastiest cuts when preparing or eating fish.