đàn đúm

  1. Gang up (for gambling, dringking...)
    • Đánh đàn đánh đúm
      To gang in small groups and gamble

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đàn đúm
Mấy thanh niên ấy suốt ngày chỉ biết đàn đúm ngoài quán nước.