đào luyện

  1. Train, coach
    • Đào luyện nhân tài
      To train talents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đào luyện"

đào luyện
Nhà trường có nhiệm vụ đào luyện thế hệ trẻ trở thành những công dân tốt.