đày tớ

  1. Servant
    • Đày tớ của dân
      Servants of the people
  2. Agent, hireling

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đày tớ
Người đày tớ đang dọn dẹp bàn ăn trong phòng khách.