đá bóng

verb
  1. to play football
    • sân bóng đá
      football ground

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đá bóng"

đá bóng
Hai đứa trẻ đang đá bóng trên sân cỏ.