đá vôi

Học thuật
Thân thiện
đá vôi

Người công nhân đang khai thác đá vôi từ mỏ đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại đá trầm tích thành phần chủ yếu khoáng vật canxit (cacbonat canxi, CaCO₃): "đá vôi" một loại đá tự nhiên, thường màu trắng, xám hoặc vàng nhạt, được hình thành chủ yếu từ vỏ của các loài sinh vật biển hoặc do quá trình kết tủa hóa học.
    • Nguyên liệu chính để sản xuất vôi sống: "đá vôi" được sử dụng trong công nghiệp, khi nungnhiệt độ cao sẽ tạo ra vôi sống (canxi oxit).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vùng núi này nhiều hang động được hình thành từ đá vôi. (Khu vực núi này nhiều hang động được tạo nên từ đá vôi.)
    • Nhà máy này nhập nguyên liệu đá vôi để sản xuất xi măng. (Nhà máy này nhập khẩu nguyên liệu đá vôi để sản xuất xi măng.)
    • Nước mưa hòa tan đá vôi tạo nên những cảnh quan karst độc đáo. (Nước mưa hòa tan đá vôi tạo ra những cảnh quan karst đặc sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "đá vôi" dùng để chỉ một nhóm đá trầm tích cacbonat, bao gồm cả đá phấn, đá hoa (marble) biến chất từ đá vôi.
    • Đá vôi có thể chứa các hóa thạch cổ sinh. (Đá vôi có thể chứa đựng các hóa thạch sinh vật cổ đại.)
  • Trong xây dựng công nghiệp: "Đá vôi" nguyên liệu thô quan trọng.
    • Đá vôi được nghiền nhỏ để làm cốt liệu cho tông. (Đá vôi được nghiền nhỏ để làm vật liệu lấp đầy cho tông.)
Biến thể từ liên quan
  • Vôi sống (danh từ): Canxi oxit (CaO), sản phẩm thu được sau khi nung đá vôi.
  • Vôi tôi (danh từ): Canxi hydroxit (Ca(OH)₂), sản phẩm thu được khi cho vôi sống tác dụng với nước.
  • Núi đá vôi (danh từ): Dãy núi hoặc ngọn núi cấu tạo chủ yếu từ đá vôi.
  • Karst (danh từ, mượn từ quốc tế): Địa hình đặc trưng hình thành do sự hòa tan của đá vôi, tạo ra hang động, hố sụt.
Từ đồng nghĩa
  • Đá cacbonat: Thuật ngữ chuyên ngành địa chất chỉ chung các loại đá thành phần chính muối cacbonat, trong đó phổ biến nhất là đá vôi.
  • Đá vôi hóa (động từ): Quá trình hình thành hoặc tích tụ đá vôi.
Cụm từ liên quan
  • Hệ tầng đá vôi: Một đơn vị phân loại trong địa tầng học, chỉ một lớp đá vôi dày cùng nguồn gốc đặc điểm.
  • Mỏ đá vôi: Nơi khai thác đá vôi từ tự nhiên.
  • Phong hóa đá vôi: Quá trình đá vôi bị biến đổi, hòa tan dưới tác động của thời tiết nước.
Thành ngữ, cách nói liên quan

(Không thành ngữ hoặc cách nói phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đá vôi" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các lĩnh vực kỹ thuật, địa chất công nghiệp.)

đá vôi

Người công nhân đang khai thác đá vôi từ mỏ đá.

  1. dt. Thứ đá thành phần chủ yếu các bon-nát can-xi: Nung đá vôi để vôi.

Từ chứa "đá vôi"