đánh lừa

verb
  1. to deceive;to cheat
    • đánh lừa người nào
      to play a hoax on someone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đánh lừa"

đánh lừa
Một con cáo đánh lừa con quạ để lấy miếng pho mát.