đâm sầm

  1. Crash against
    • Chiếc ô tô đâm sầm vào cột đèn
      The car crashed against a lamp-post

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đâm sầm"

đâm sầm
Chiếc xe tải mất phanh đã đâm sầm vào dải phân cách.