đính hôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giao ước sẽ lấy nhau làm vợ chồng: Hành động chính thức hứa hẹn, cam kết sẽ tiến tới hôn nhân trong tương lai. Đây là một bước quan trọng trước đám cưới, thể hiện sự nghiêm túc của hai bên và thường có sự chứng kiến của gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người đã đính hôn với nhau sau ba năm tìm hiểu. (Hai người đã hứa hẹn hôn nhân với nhau sau ba năm tìm hiểu.)
- Họ dự định sẽ đính hôn vào mùa xuân năm sau. (Họ dự định sẽ thực hiện lời hứa hôn vào mùa xuân năm sau.)
- Sau lễ đính hôn, cặp đôi bắt đầu chuẩn bị cho đám cưới. (Sau nghi lễ hứa hôn, cặp đôi bắt đầu chuẩn bị cho đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm lễ đính hôn": Tổ chức một nghi thức trang trọng để công bố và ghi nhận sự hứa hẹn hôn nhân.
- Gia đình hai bên sẽ cùng nhau làm lễ đính hôn cho đôi trẻ. (Gia đình hai bên sẽ cùng nhau tổ chức nghi lễ hứa hôn cho đôi trẻ.)
"Đã đính hôn": Trạng thái đã thực hiện lời hứa hôn, là danh xưng cho một người đang có vị hôn phu hoặc vị hôn thê.
- Cô ấy hiện đã đính hôn và sẽ kết hôn vào cuối năm. (Cô ấy hiện đang trong giai đoạn hứa hôn và sẽ kết hôn vào cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
Hứa hôn (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là hứa gả hoặc hứa lấy nhau. Cách dùng tương tự nhưng "đính hôn" thường trang trọng và phổ biến hơn.
- Ông bà tôi đã hứa hôn cho nhau từ thuở nhỏ. (Ông bà tôi đã hứa hôn cho nhau từ khi còn nhỏ.)
Vị hôn phu (danh từ): Người đàn ông đã đính hôn, là bạn trai sắp trở thành chồng.
- Vị hôn thê (danh từ): Người phụ nữ đã đính hôn, là bạn gái sắp trở thành vợ.
Từ đồng nghĩa
- Hứa hôn: Giao ước, hứa hẹn về hôn nhân.
- Hứa gả (thường dùng từ phía gia đình cô gái): Hứa gả con gái cho người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đính hôn với: Thực hiện lời hứa hôn với một người cụ thể.
- Anh ấy đã đính hôn với bạn gái sau chuyến công tác dài ngày. (Anh ấy đã hứa hôn với bạn gái sau chuyến công tác dài ngày.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đính hôn". Hành động này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh của các phong tục, lễ nghi liên quan đến hôn nhân.)
- đg. Giao ước sẽ lấy nhau làm vợ chồng. Hai người đã đính hôn với nhau. Lễ đính hôn.