đóng chóc

  1. Glue together
    • Bột đã đóng chóc lại
      The flour has glued together

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đóng chóc"

đóng chóc
Bột mì để lâu trong môi trường ẩm ướt rất dễ đóng chóc.