đùa bỡn

  1. Play pranks, trifle
    • Đừng đùa bỡn như thế
      Stop playing such pranks

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đùa bỡn"

đùa bỡn
Anh ấy thích đùa bỡn với lũ trẻ trong xóm.