đúng mực

  1. As it should be, reasonable
    • Cư xử đúng mực
      To behave as it should be

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đúng mực"

đúng mực
Cô giáo luôn có thái độ đúng mực với học sinh.