đăng bạ

  1. () cũng nói đăng bộ Register
    • Đăng bạ đóng thuế thân
      To register one's name on the poll-tax list

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đăng bạ
Viên chức ghi thông tin vào cuốn đăng bạ trên bàn làm việc.