đơn chiếc

  1. Few in number
    • Cảnh nhà đơn chiếc
      A small family, a family consisting of few people
  2. Single, solitary
    • Sống đơn chiếc
      To lead a solitaly life
đơn chiếc
Chiếc lá đơn chiếc rơi xuống mặt hồ.