đơn giản

  1. Simple
    • Sống đơn giản
      To lead a simple life

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đơn giản"

đơn giản
Căn phòng được trang trí theo phong cách đơn giản nhưng tinh tế.