đường đất

  1. Path-way, foot-path
  2. Distace
    • Đường đất xa xôi
      Long distance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đường đất"

đường đất
Xe ô tô khó đi vào làng vì chỉ có đường đất.