đường dây

  1. Line, network
    • Đường dây điện thoại
      A telephone line
    • Đường dây thông tin bí mật
      Underground information network

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đường dây"

đường dây
Công nhân đang sửa chữa đường dây điện bị đứt sau cơn bão.