đường ngôi

  1. Parting
    • Rẽ đường ngôi
      To make a parting in one's hair, to part one's hair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đường ngôi"

đường ngôi
Cô ấy chải một đường ngôi thẳng giữa trước khi buộc tóc.