đầm đìa

  1. Soaked through. Dripping wet
    • Đầm đìa nước mắt
      To be dripping wet with tears

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đầm đìa"

đầm đìa
Sau cơn mưa, áo anh ấy ướt đầm đìa.