đầu óc

  1. Mind attitude of mind
    • Đầu óc nô lệ
      A slavish mind

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đầu óc"

đầu óc
Cô ấy luôn giữ đầu óc minh mẫn dù đã cao tuổi.