đầy ói

  1. Have in profusion,be choke-full with
    • chợ đầy ói những cà chua
      The market was choke-full with tomatoes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đầy ói"

đầy ói
Chợ hoa Tết đầy ói những cúc vàng và đào thắm.