đắp đổi

  1. From day to day,from hand to mouth
    • Sống đắp đổi
      To live from hand to mouth

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đắp đổi"

đắp đổi
Gia đình nghèo ấy phải sống đắp đổi qua ngày.