đằng đẵng

  1. Interminable
    • "một ngày đằng đẵng xem bằng ba thu " (Nguyễn Du)
  2. An iinterminable day length of three autumns

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đằng đẵng
Một buổi chiều đằng đẵng với những cơn mưa rả rích.