đẳng lập

  1. (ngôn ngữ) Coordinated
    • Từ ghép đẳng lập
      A coordinated compound noun

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đẳng lập"

đẳng lập
Trong câu "Tôi và anh ấy đều đi học", liên từ "và" nối hai chủ ngữ có quan hệ đẳng lập.