đặc quyền

  1. Prerogative, privilege
    • Đặc quyền ngoại giao
      Diplomatic privileges

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đặc quyền"

đặc quyền
Các nguyên thủ quốc gia được hưởng một số đặc quyền ngoại giao khi công du nước ngoài.