đặc sắc

  1. Special, of unusual excellence
    • Tiết mục đặc sắc trong chương trình biểu diễn
      A special item on th programme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đặc sắc"

đặc sắc
Phong cảnh nơi đây thật đặc sắc.