đặt cọc

  1. cũng nói đặt tiền Advance security money

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đặt cọc"

đặt cọc
Anh ấy đã đặt cọc 10 triệu đồng để giữ chiếc xe máy đó.