đẹt
Định nghĩa
Tính từ:
- Còi cọc, thấp bé, kém phát triển: Dùng để miêu tả người, động vật hoặc cây cối có thân hình nhỏ bé, còi cọc, không phát triển bình thường về chiều cao hoặc kích thước.
- Nhỏ, tí hon (mang sắc thái thân mật hoặc chê bai): Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ một thứ gì đó nhỏ bé hơn mức bình thường.
Động từ:
- (Khẩu ngữ) Đập, tét, vụt nhẹ bằng vật mỏng: Hành động dùng một vật mỏng, dẹt (như lá bài, chiếc thước) để đập nhẹ, thường là để trêu đùa hoặc phạt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nó cao mỗi mét năm, trông hơi đẹt so với các bạn cùng lớp. (Cậu ấy cao chỉ một mét năm, trông hơi còi cọc so với các bạn cùng lớp.)
- Cái cây sau nhà bị đẹt vì thiếu ánh nắng. (Cái cây sau nhà bị còi cọc vì thiếu ánh nắng.)
- Mua con cá đẹt thế này thì ăn được gì. (Mua con cá nhỏ tí hon thế này thì ăn được gì.)
Động từ:
- Thua bài, nó bị đẹt vào trán mấy cái. (Thua bài, nó bị tét vào trán mấy cái.)
- Đừng nghịch, không bố đẹt cho bây giờ. (Đừng nghịch, không bố đập cho bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong so sánh, ví von: Thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể.
- Lương tháng đó đẹt như hạt tiêu. (Lương tháng đó ít như hạt tiêu.)
- Kết hợp với từ khác để tạo sắc thái mạnh hơn: "Lùn đẹt", "bé đẹt", "nhỏ đẹt".
- Thằng bé lùn đẹt nhưng chạy rất nhanh. (Thằng bé lùn tịt nhưng chạy rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Đẹt đẹt (tính từ, khẩu ngữ): Nhấn mạnh hơn mức độ nhỏ bé, còi cọc.
- Cây ổi sau vườn cứ đẹt đẹt mãi không lớn. (Cây ổi sau vườn cứ còi cọc mãi không lớn.)
- Còi cọc (tính từ): Gần nghĩa với "đẹt" khi chỉ sự kém phát triển về thể chất.
- Tí hon (tính từ): Chỉ sự nhỏ bé, thường mang sắc thái dễ thương hơn "đẹt".
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Còi, lùn, thấp bé, nhỏ tẹo, tí tẹo.
- Động từ (nghĩa đập): Tét, vụt, phát (nhẹ), đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đẹt cho một cái: Cụm động từ chỉ hành động đập/ tét một cái.
- Nó nói bậy, bị mẹ đẹt cho một cái vào mông. (Nó nói bậy, bị mẹ tét cho một cái vào mông.)
Thành ngữ liên quan
- Bé hạt tiêu: Thành ngữ chỉ người nhỏ bé nhưng lanh lợi, mạnh mẽ. Có thể dùng "đẹt" với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh so sánh.
- Người đẹt nhưng mà khôn. (Người nhỏ bé nhưng mà khôn.)