Videođẹt

Trong tiếng Việt, từ đẹt mang những sắc thái ý nghĩa rất đặc trưng thú vị. Từ này vừa có thể tính từ miêu tả sự còi cọc, kém phát triển của sinh vật, vừa động từ trong khẩu ngữ để chỉ hành động đập hoặc tét nhẹ bằng vật mỏng. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của đẹt, từ cách dùng miêu tả ngoại hình đến các cụm từ kết hợp nhấn mạnh như lùn đẹt hay đẹt. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đẹt"

đẹt
Cái cây sau nhà bị đẹt vì thiếu ánh nắng.