đền bù

  1. Compensate for (someone's troublẹ..)
    • Đền bù công sức bỏ ra
      To compensate (somebody) for the energy he has spent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đền bù"

đền bù
Công ty phải đền bù thiệt hại cho người dân bị ảnh hưởng bởi vụ ô nhiễm.