địa bàn

  1. () 1 Compass
    • Dùng địa bàn tìm hướng
      To find a direction with a compass
  2. Field of action, area (of activity)
    • Cuộc chiến đấu diễn ra trên một địa bàn rộng lớn
      The fighting occurred in an extensive area

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "địa bàn"

địa bàn
Nhà thám hiểm dùng địa bàn để định hướng trong rừng sâu.