địa chủ

  1. Landlord, landlady, landowner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "địa chủ"

địa chủ
Ông ta là một địa chủ giàu có, sở hữu hàng trăm mẫu ruộng.