đỏ hoe

  1. Ređish
    • Khóc nhiều mắt đỏ hoe
      To get reddish eyes from too much csying

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đỏ hoe
Sau trận mưa rào, bầu trời chiều tà ánh lên màu đỏ hoe.