đối chứng

  1. Confront with the witnesses
  2. Control
    • Thí nghiệm đối chứng
      Control experiment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đối chứng
Kết quả thí nghiệm chỉ có giá trị khi có kết quả từ thí nghiệm đối chứng.