đồ thị

  1. Graph. sine curve
    • Đồ thị tình hình sản xuất thép
      A graph on steel production

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đồ thị
Giáo viên vẽ một đồ thị để minh họa sự phụ thuộc của quãng đường vào thời gian.