đồ bỏ

Học thuật
Thân thiện
đồ bỏ

Bố mẹ nó đã coi nó là đồ bỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật bị coi dụng, hư hỏng, không còn giá trị đáng bị vứt đi: "đồ bỏ" một cách nói khinh miệt, chê bai để chỉ một người hoặc một vật bị xem phế phẩm, không còn tác dụng .
    • Lời chửi mắng, xem thường: Cụm từ này thường được dùng như một lời lăng mạ, thể hiện sự khinh bỉ thất vọng hoàn toàn đối với một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi phạm tội, hắn bị cả làng coi đồ bỏ. (Sau khi phạm tội, hắn bị cả làng coi kẻdụng, đáng khinh.)
    • Chiếc xe này hỏng nặng rồi, chỉ còn đồ bỏ thôi. (Chiếc xe này hỏng nặng rồi, chỉ còn thứ vứt đi thôi.)
    • Bố mẹ đã coi đồ bỏ. (Bố mẹ đã coi kẻ hư hỏng, vô giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi/ xem như đồ bỏ": thái độ hoàn toàn khinh miệt, từ bỏ, không còn quan tâm đến.
    • Anh ta đã phản bội niềm tin của mọi người giờ bị xem như đồ bỏ.
  • "thân phận đồ bỏ": chỉ thân phận thấp kém, bị người đời khinh rẻ.
    • Sau biến cố, ông ấy cảm thấy mình mang thân phận đồ bỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Đồ phế thải (danh từ): vật bị loại bỏ hư hỏng, lỗi thời.
  • Đồ vứt đi (danh từ): vật không dùng nữa bị vứt bỏ (nghĩa đen, ít mang sắc thái mắng chửi).
  • Đồ hư hỏng (danh từ): vật bị hỏng; cũng có thể dùng để chỉ người nhân cách không tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Đồdụng: người/vật hoàn toàn không có ích.
  • Đồ bỏ đi: cách nói nhấn mạnh việc đáng bị vứt bỏ.
  • Đồ rác rưởi: (nghĩa mạnh, khinh miệt) chỉ người/vật cực kỳ đáng khinh.
Từ trái nghĩa
  • Bảo vật: vật quý giá.
  • Người tài: người năng lực, đức độ.
  • Vật quý: vật giá trị.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Cụm từ "đồ bỏ" mang sắc thái rất tiêu cực, khinh miệt thô tục. thường được dùng trong những lời chửi mắng, lăng mạ nặng nề hoặc để bày tỏ sự thất vọng, chán ghét tột độ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây xúc phạm nghiêm trọng.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp phi trang trọng, các tình huống bực tức hoặc trong văn chương để miêu tả nhân vật phản diện, thân phận thảm hại.
đồ bỏ

Bố mẹ nó đã coi nó là đồ bỏ.

  1. dt. Lời chê một kẻ hư hỏng về nhiều mặt: Bố mẹ đã coi đồ bỏ.