đồi tệ

  1. en décadence; en ruine
  2. dégénéré

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đồi tệ"

đồi tệ
Cảnh quan thành phố trở nên đồi tệ sau nhiều năm chiến tranh.