đổ nhào

  1. Fall, topple, be over thrown
    • Chính phủ đổ nhào
      The government was toppled

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

đổ nhào
Cây cột bị mối mọt, chỉ một cơn gió mạnh cũng khiến nó đổ nhào.