đổi ý

  1. changer d'idée; changer d'avis; se raviser
    • sự đổi ý
      revirement d'opinion; virevolte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đổi ý"

đổi ý
Tôi định mua chiếc váy màu đỏ, nhưng sau khi suy nghĩ kỹ, tôi đổi ý lấy màu xanh.