độc quyền

  1. monopole; droit exclusif
  2. monopoleur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "độc quyền"

độc quyền
Công ty đó nắm giữ độc quyền về phân phối thiết bị y tế tại thị trường Việt Nam.