đội ngũ

  1. Line-up
    • Đoàn người đi diễu hành đội ngũ chỉnh tề
      The parading crowd were in a trim line-up

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đội ngũ
Đội ngũ vận động viên bước vào sân với tư thế rất chỉnh tề.