đội trưởng

  1. Leader of a working gang, leader of a group (of soldiers,pinoneers...)
    • Đội trưởng đội cầu đường
      A leader of gang of road and bridge repairers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đội trưởng"

đội trưởng
Đội trưởng đội bóng đá có trách nhiệm dẫn dắt tinh thần đồng đội trên sân cỏ.